joint probability

joint probability

The Venn diagram illustrates the joint probability of two overlapping events.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xác suất đồng thời (hay xác suất kết hợp): xác suất xảy ra đồng thời của hai hoặc nhiều sự kiện với nhau. Trong thống lý thuyết xác suất, "joint probability" đo lường khả năng cả hai sự kiện đều xảy ra cùng lúc, được ký hiệu thường P(A B) hoặc P(A ∩ B).
dụ sử dụng
  • The joint probability of rolling a 2 and a 3 on two dice is 1/36.
    (Xác suất đồng thời của việc tung ra mặt 2 mặt 3 trên hai con xúc xắc 1/36.)

  • In medical tests, the joint probability of having a disease and testing positive is often calculated.
    (Trong các xét nghiệm y tế, xác suất đồng thời của việc mắc bệnh kết quả dương tính thường được tính toán.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "Joint probability distribution": Phân phối xác suất đồng thời, một hàm mô tả xác suất của tất cả các tổ hợp giá trị có thể có của hai hoặc nhiều biến ngẫu nhiên.
    The joint probability distribution of height and weight helps in health studies.
    (Phân phối xác suất đồng thời của chiều cao cân nặng giúp ích trong các nghiên cứu sức khỏe.)

  • "Conditional joint probability": Xác suất đồng thời có điều kiện, xác suất xảy ra đồng thời các sự kiện khi biết một sự kiện khác đã xảy ra.
    The conditional joint probability of rain and thunder given a storm is high.
    (Xác suất đồng thời có điều kiện của mưa sấm sét khi biết bão cao.)

Biến thể từ gần giống
  • Jointly (trạng từ): một cách đồng thời, cùng nhau.
    The events are jointly considered in the analysis.
    (Các sự kiện được xem xét một cách đồng thời trong phân tích.)

  • Jointness (danh từ): tính đồng thời, tính kết hợp.
    The jointness of these variables is crucial for the model.
    (Tính đồng thời của các biến này rất quan trọng cho mô hình.)

Từ đồng nghĩa
  • Combined probability: xác suất kết hợp.
  • Concurrent probability: xác suất xảy ra đồng thời.
  • Intersection probability: xác suất giao nhau (trong lý thuyết tập hợp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, do "joint probability" thuật ngữ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến, do đây thuật ngữ kỹ thuật.)